Episode Summary
Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 07-01-2026 dương lịch. Lịch âm 07-01-2026 — Tóm tắt nhanh Dương lịch Thứ Tư, ngày 07/01/2026 Âm lịch 19/11/2025 — ngày Tân Tị, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Tiểu hàn (bắt đầu 7-8/1 đến 19-20/1) Ngũ hành niên mệnh Bạch Lạp Kim Giới thiệu Trang này tổng hợp nhanh lịch âm 07-01-2026 theo Lịch Vạn Niên và các nguồn cổ truyền (Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong, sách Bành Tổ…). Nội dung nhắm đến: giờ tốt 07-01-2026, ngũ hành, sao tốt xấu, trực, hướng xuất hành và tuổi xung khắc để bạn dễ tham khảo khi chọn ngày làm việc quan trọng. Bảng giờ Hoàng đạo & giờ Hắc đạo Giờ Hoàng đạo (tốt) Giờ Hắc đạo (không tốt) Kỷ Sửu (1h-3h): Ngọc Đường Mậu Tý (23h-1h): Bạch Hổ Nhâm Thìn (7h-9h): Tư Mệnh Canh Dần (3h-5h): Thiên Lao Giáp Ngọ (11h-13h): Thanh Long Tân Mão (5h-7h): Nguyên Vũ Ất Mùi (13h-15h): Minh Đường Quý Tị (9h-11h): Câu Trận Mậu Tuất (19h-21h): Kim Quỹ Bính Thân (15h-17h): Thiên Hình Kỷ Hợi (21h-23h): Bảo Quang Đinh Dậu (17h-19h): Chu Tước Giờ tốt 07-01-2026 (gợi ý) Giáp Ngọ 11h-13h — Giờ Hoàng đạo, Tiểu cát theo Lý Thuần Phong: tốt cho xuất hành ngắn, gặp gỡ, buôn bán. Ất Mùi 13h-15h — Giờ Hoàng đạo: hợp khởi công nhỏ, ký hợp đồng. Mậu Tuất 19h-21h và Kỷ Hợi 21h-23h — giờ hoàng đạo phù hợp việc tụ họp, lễ lạt. Lưu ý: tránh xuất hành vào giờ xấu như 1h-3h (nhiều sao hung) hoặc các khung Xích Khẩu, Lưu Niên nếu việc liên quan đến lời ăn tiếng nói, kiện tụng. Ngũ hành & tương quan tuổi Ngày Tân Tị thuộc hành Kim (nạp âm Bạch Lạp Kim). Vì vậy ngày này tương sinh/khắc theo: Kim khắc Mộc, tương hòa với các tuổi thuộc Kim, Thổ. Ngày Tỵ lục hợp Thân, tam hợp Sửu–Dậu (tạo Kim cục). Xung: Hợi; hình: Thân; hại: Dần; phá: Thân; tuyệt: Tý. Tuổi xung đáng lưu ý: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tị (tối kỵ thực hiện việc trọng đại). Đây là phần trong đánh giá lịch âm 07-01-2026 bạn nên tham khảo. Sao tốt & sao xấu trong ngày Sao tốt: Thiên Đức, Ngũ Phú, Ích Hậu, Thiên Ân, Thiên Thụy — nhiều sao tốt, thích hợp cho cưới hỏi, khai trương, ký kết. Sao xấu: Kiếp Sát (kỵ xuất hành/cưới hỏi/an táng), Huyền Vũ (kỵ an táng), Lôi Công (kỵ xây dựng), Ly Sàng (kỵ cưới hỏi). Trực & ý nghĩa Ngày thuộc Trực Định (theo nguyên bản: tốt về cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc; tránh kiện tụng, chữa bệnh). Trong hệ thống 24 trực, Trực Kiến, Trực Khai, Trực Mãn thường được xếp vào nhóm thuận lợi cho khởi sự; bạn nên đối chiếu trực khi xem giờ cụ thể. Hướng xuất hành Hỷ thần (tốt): Tây Nam Tài thần (tốt): Tây Nam Hắc thần (xấu): Tây — nên tránh khi xuất hành quan trọng. Thai thần & Nhân thần Thai thần tháng 11 âm: vị trí Táo (bếp) — thai phụ tránh sửa chữa/đục phá khu vực bếp. Ngày 19 âm (nhân thần theo Hải Thượng Lãn Ông): vị trí ở xương cùng, đầu gối, bàn chân, sau ống chân — tránh tổn thương hay can thiệp y tế tại chỗ. Ngày tốt/không tốt theo công việc Công việc Đánh giá Cưới hỏi
