Episode Summary

Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 03-01-2026 dương lịch. Lịch âm 03-01-2026 — Thông tin nhanh Dương lịch Thứ Bảy, ngày 03/01/2026 Âm lịch 15/11/2025 — Ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Đông chí (22-23/12 đến 6-7/1) — (tham chiếu: có nhắc tới các tiết khí; từ khóa liên quan: tiết khí Thu phân) Trực Trừ (Tốt mọi việc) Ngũ hành ngày Giản Hạ Thủy (ngày thuộc hành Thủy) Ngày đặc biệt Ngày Vãng vong (cần thận trọng) Bảng tóm tắt giờ tốt 03-01-2026 và giờ xấu Giờ Loại Ý nghĩa ngắn Nhâm Dần (3h-5h) Hoàng đạo Kim Quỹ — Thích hợp khởi sự nhỏ Quý Mão (5h-7h) Hoàng đạo Bảo Quang — Tốt cho đi lại, giao dịch Ất Tị (9h-11h) Hoàng đạo Ngọc Đường — Tốt cho lễ nghi, học hành Mậu Thân (15h-17h) Hoàng đạo Tư Mệnh — Tốt cho việc gia đình Canh Tuất (19h-21h) Hoàng đạo Thanh Long — Tốt gặp gỡ Tân Hợi (21h-23h) Hoàng đạo Minh Đường — Tốt cho xuất hành nhẹ Canh Tý (23h-1h) Hắc đạo Thiên Hình — Tránh việc trọng đại Tân Sửu (1h-3h) Hắc đạo Chu Tước — Không khuyên xuất hành Chi tiết quan trọng (giải thích chuyên sâu) 1. Ngày này hợp/khắc tuổi Ngũ hành niên mệnh: Giản Hạ Thủy. Ngày thuộc hành Thủy, khắc Hỏa. Ngày kỵ: Tân Mùi, Kỷ Mùi (xung ngày); tháng xung: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Ngày Sửu lục hợp Tý; tam hợp Tỵ và Dậu (Kim cục). 2. Sao tốt và sao xấu trong ngày Sao tốt: Nguyệt Đức hợp, Địa Tài, Âm Đức, Phổ Hộ, Lục Hợp, Kim Đường — nhiều sao Đại Cát hỗ trợ việc cưới hỏi, khai trương, cầu tài nhẹ. Sao xấu: Thiên Ôn (kỵ động thổ), Nhân Cách (không thuận cho khởi tạo), Tam Tang (kỵ cưới hỏi, an táng). Khuyến nghị theo nguyên tắc Lịch Vạn Niên: cân nhắc sao tốt xấu, trực, và ngũ hành trước khi quyết định. 3. Hoàng đạo – hắc đạo và trực Kiến Ngày 03-01-2026 có nhiều giờ Hoàng đạo phù hợp để khởi sự (như Quý Mão, Ất Tị). Trực của ngày là Trừ, thuộc nhóm tốt (tốt mọi việc). Tuy nhiên vẫn lưu ý giờ hắc đạo như Canh Tý, Tân Sửu cần tránh việc trọng đại. 4. Hướng xuất hành Hỷ thần (hướng may mắn): Nam — tốt để xuất hành, gặp tài lộc về nhân duyên. Tài thần (hướng tài): Đông — hợp cho cầu tài, khai trương nhỏ. Hắc thần (tránh): Tây — nên tránh xuất hành, sửa chữa lớn hướng này. 5. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong & Khổng Minh Giờ Đại An (11h-13h, 23h-1h): Tốt để xuất hành, cầu bình an. Giờ Tốc Hỷ (1h-3h, 13h-15h): Tốt, thuận cho việc gặp gỡ, tin vui. Giờ Lưu niên, Xích khẩu, Không vong (3h-5h; 5h-7h; 9h-11h …): Có chỗ xấu, tránh xuất hành quan trọng, kiện tụng, động thổ. Theo Khổng Minh: ngày xuất hành thuộc loại Thiên Hầu — có thể gặp cãi cọ, nên thận trọng nếu đi xa quan trọng. Lưu ý phong thủy & y tế Thai thần: tháng 11 âm vị trí Táo; trong ngày, vị trí Thai thần ở Tây Nam (ngoại kho/nhà vệ sinh) — thai phụ tránh sửa chữa tại vị trí này. Nhân thần: Ngày can Đinh không trị bệnh tim theo truyền thống Hải Thượng Lãn Ông; ngày 15 âm nhân thần ở trong miệng, tránh can thiệp y khoa ở vị trí này. Kết luận Ngày 03-01-2026 (lịch âm 03-01-2026: 15/11/2025, Đinh Sửu) là ngày có nh
... Show More

    No results