Episode Summary
Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 09-01-2026 dương lịch. Thông tin tổng quan – lịch âm 09-01-2026 Dương lịch Thứ Sáu, ngày 09/01/2026 Âm lịch 21/11/2025 – ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Tiểu Hàn (từ ~07-08/01 đến ~19-20/01) Ngũ hành niên mệnh Dương Liễu Mộc Trực Phá (thích hợp sửa chữa, phá dỡ) Tóm tắt nhanh (bảng) — ngày 09-01-2026 Hạng mục Đánh giá Ngày Quý Mùi (ngày Mùi thuộc hành Mộc) Ngày tốt/xấu Cân nhắc: nhiều sao tốt (Thiên Quý, Cát Khánh) nhưng có sao xấu liên quan xây dựng, cưới hỏi. Kiêng cữ an táng, cưới gả nếu gặp Trùng Tang/Trùng Phục. Giờ hoàng đạo Giáp Dần (3-5h), Ất Mão (5-7h), Đinh Tị (9-11h), Canh Thân (15-17h), Nhâm Tuất (19-21h), Quý Hợi (21-23h). Giờ hắc đạo Nhâm Tý (23-1h), Quý Sửu (1-3h), Bính Thìn (7-9h), Mậu Ngọ (11-13h), Kỷ Mùi (13-15h), Tân Dậu (17-19h). Hướng xuất hành Hỷ thần: Đông Nam (tốt); Tài thần: Tây Bắc (tốt/bình hòa với Hắc thần) Tuổi xung Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tị và tháng xung Bính/ Giáp Ngọ Giờ tốt 09-01-2026 (chi tiết) Muốn chọn giờ để khởi sự, hãy ưu tiên giờ hoàng đạo sau (theo lịch truyền thống): Giáp Dần 3h-5h (Kim Quỹ) – phù hợp cầu tài, đi sớm. Ất Mão 5h-7h (Bảo Quang) – tốt cho lễ nghi, khởi công nhỏ. Đinh Tị 9h-11h (Ngọc Đường) – tốt cho giao dịch, ký kết. Canh Thân 15h-17h (Tư Mệnh) – thuận lợi việc văn phòng, gặp gỡ. Nhâm Tuất 19h-21h (Thanh Long) & Quý Hợi 21h-23h (Minh Đường) – giờ tốt buổi tối. Ghi nhớ: khi tìm giờ tốt 09-01-2026 nên kết hợp với tuổi người khởi sự để tránh xung (ví dụ người tuổi Sửu dễ xung ngày Mùi). Giờ xấu & lưu ý Giờ nên tránh (hắc đạo): Nhâm Tý (23-1h) – Thiên Hình, Quý Sửu (1-3h) – Chu Tước, Bính Thìn (7-9h) – Bạch Hổ, Mậu Ngọ (11-13h) – Thiên Lao, Kỷ Mùi (13-15h) – Nguyên Vũ, Tân Dậu (17-19h) – Câu Trận. Ngày có sao như Nguyệt Phá, Nguyệt Hỏa, Ngũ Quỹ: không nên xây dựng, mở hàng, đổ mái. Ngũ hành & tuổi kỵ Ngày Quý Mùi thuộc hành Mộc (nạp âm Dương Liễu Mộc). Vì Mộc khắc Thổ nên các tuổi Thổ cần thận trọng. Các điểm chính: Người tuổi kỵ/nguy cơ xung: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tị. Ngày Mùi lục hợp Ngọ, tam hợp Mão-Hợi (tạo Mộc cục) — tốt cho tuổi Mão, Hợi. Khuyến nghị: nếu bạn có công việc liên quan đất đai, xây dựng, cưới hỏi lớn cần tránh những sao xấu nêu trên. Sao tốt & sao xấu Sao tốt: Thiên Quý, Cát Khánh, Nguyệt Giải, Thiên Ân, Yếu Yên — hỗ trợ mọi việc, đặc biệt là cưới hỏi, cầu phúc. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hỏa, Nguyệt Hư, Ngũ Quỹ, Trùng Tang, Trùng Phục, Câu Trận, Độc Hỏa — kiêng kỵ xây nhà, an táng, cưới gả tùy sao. Hướng xuất hành Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Nam — TỐT để xuất hành, khai trương nhỏ. Tài thần (hướng tài lộc): Tây Bắc — có thể đem lại tài lợi nhưng cần cân nhắc vì cùng hướng này có Hắc thần (trung hòa). Khi chọn hướng xuất hành, luôn kết hợp với tuổi và mục đích cụ thể để tối ưu hoàng đạo / hắc đạo. Nhân thần & Thai thần Nhân thần (âm lịch 21): ở ngón chân — tránh làm tổn thương, châm chích, phẫu thuật ở vị trí
