Episode Summary
Xem lịch âm, giờ tốt, hướng tốt, ngũ hành… hôm nay ngày 05-01-2026 dương lịch. Lịch âm 05-01-2026 — Tổng quan nhanh Đây là trang tổng hợp lịch âm 05-01-2026 dành cho bạn cần xem: giờ tốt 05-01-2026, ngũ hành, hướng xuất hành và những lưu ý phong thủy cơ bản theo Lịch Vạn Niên và các truyền thuyết cổ như Hải Thượng Lãn Ông, Lý Thuần Phong. Dương lịch Thứ Hai, 05/01/2026 Âm lịch 17/11/2025 – ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị Tiết khí Đông chí (khoảng 22-23/12 đến 6-7/1) Niên mệnh Thành Đầu Thổ Trực Bình (tốt cho nhiều việc) Những điều nên biết nhanh Ngày 05-01-2026 (Kỷ Mão) thuộc hành Thổ — thích hợp cho việc liên quan đất, xây dựng, sửa nhà (chọn giờ tốt). Ngày Mão tam hợp với Mùi và Hợi, lục hợp Tuất; xung với Dậu, hình Tý. Theo Lịch Vạn Niên, cần xem kết hợp: trực, sao tốt/xấu, ngũ hành bản mệnh trước khi đặt đại sự. Giờ hoàng đạo & giờ hắc đạo Giờ hoàng đạo (theo Lịch Vạn Niên) Giáp Tý (23:00-01:00) – Tư Mệnh Bính Dần (03:00-05:00) – Thanh Long Đinh Mão (05:00-07:00) – Minh Đường Canh Ngọ (11:00-13:00) – Kim Quỹ Tân Mùi (13:00-15:00) – Bảo Quang Quý Dậu (17:00-19:00) – Ngọc Đường Giờ hắc đạo (cần tránh nếu làm việc lớn) Ất Sửu (01:00-03:00) – Câu Trận Mậu Thìn (07:00-09:00) – Thiên Hình Kỷ Tị (09:00-11:00) – Chu Tước Nhâm Thân (15:00-17:00) – Bạch Hổ Giáp Tuất (19:00-21:00) – Thiên Lao Ất Hợi (21:00-23:00) – Nguyên Vũ Giờ tốt 05-01-2026 (gợi ý chọn giờ) Để tìm giờ tốt 05-01-2026 cần cân nhắc cả giờ Hoàng đạo, trực và sao. Tổng hợp các nguồn truyền thống: Ưu tiên (tốt): 03:00-05:00 (Bính Dần – Thanh Long; Tiểu cát theo Lý Thuần Phong), 07:00-09:00 (Đại An), 09:00-11:00 (Tốc Hỷ). Tránh giờ xấu: 05:00-07:00 (theo Lý Thuần Phong có Không Vong/Tuyệt lộ), 11:00-13:00 và 23:00-01:00 có ý kiến Lưu niên xấu — cân nhắc nếu làm việc quan trọng. Ngũ hành & hợp/khắc tuổi Ngày Kỷ Mão thuộc hành Thổ (Nạp âm: Thành Đầu Thổ). Thổ khắc Thủy — tuổi mang hành Thủy (ví dụ: Đinh Mùi, Quý Hợi) cần lưu ý; tuy nhiên ngũ hành còn phụ thuộc bản mệnh cá nhân. Tuổi xung: Tân Dậu, Ất Dậu. Xung tháng: Bính Ngọ, Giáp Ngọ. Kiểm tra kỹ từng tuổi trước khi quyết định đại sự. Sao tốt & sao xấu Sao tốt Thiên Thành, Tuế Hợp, Ngọc Đường, Thiên Ân, Thiên Thụy, Nhân Chuyên — các sao này hỗ trợ thành công và giải hung. Sao xấu Thiên Cương, Thiên Lại, Tiểu Hao, Thụ Tử, Địa Tặc, Lục Bất Thành, Nguyệt Hình — cần tránh làm việc lớn trong ngày có nhiều sao hung. Hướng xuất hành & thai thần, nhân thần Hỷ thần (hướng may mắn): Đông Bắc — TỐT để xuất hành tìm may mắn. Tài thần (hướng tài): Nam — tốt cho cầu tài. Hắc thần (tránh): Tây. Thai thần (tháng 11 âm): vị trí Táo (bếp) — thai phụ tránh sửa chữa khu vực bếp, phòng ngoài chính Nam. Nhân thần: theo Hải Thượng Lãn Ông, ngày Kỷ kiêng can thiệp vùng tì; tránh mổ xẻ/tiêm châm ở vị trí khớp cổ chân, xương bánh chè trong ngày 17 âm. Trực & Nhị thập bát tú Trực: B
